越南语词典 · 第15页
本词库收录 44,996 个词头,按字符顺序浏览;源数据语言代码 vi。同代码的语言名称已合并。
- biên chư扁諸
- 編制
- biên công邊功
- biên cương邊疆
- biên cảnh邊境
- biên duệ邊裔
- biên dịch彙編,翻譯
- biên giới邊界
- biên hiểm邊險
- biên hoà邊和
- biên hòa邊和
- biên kiến邊見
- biên kịch編劇
- biên lai編來
- biên lưu邊流
- biên manh編氓
- biên niên編年
- biên niên sử編年史,歷代志
- biên phát編髮
- biên phòng邊防
- biên soạn編撰
- biên thuật編述
- biên thuỳ邊陲
- biên thùy邊陲
- biên thú邊戍
- biên thẩm編審
- biên tiên蹁跣
- biên tu編修
- biên tái邊塞
- biên tập編輯
- biên tập viên編輯員
- biên tội邊罪
- biên viễn邊遠
- biên đình邊庭
- biên ấp邊邑
- biêng汉字:梹
- biêu汉字:標 騼
- biếc碧绿的,翠绿的
- biếm贬
- biếm ti辨卑
- biếm truất貶黜
- biến变化
- biến báo徧報
- biến bố徧布
- biến chứng併發症,併發病
- biến cách變革
- biến cải變改
- biến cố重大事件,劇變,變故
- biến dịch變易
- biến hoá變化
- biến hóa變化
- biến loạn變亂
- biến mất消失
- biến thiên變遷
- biến thái變態
- biến thế變壓
- biến tiết變節
- biến trở變阻器
- biến tính變性
- biến tướng變相
- biến văn變文
- biến đổi變化,變動,變更
- biến động變動
- biến ảo變幻
- biếng懒惰
- biết知道,认识,懂得,理解,通晓,明白,了解
- biết bao多少
- biết di𧌽蛦
- biết phất咇茀
- biết tiết徶㣯
- biết ơn感謝,感激
- biếu馈赠
- biền滩,河滩
- biền biền駢駢
- biền chi胼胝 骿胝 駢枝
- biền kiên駢肩
- biền ngẫu駢偶
- biền thiên褊躚
- biền thể駢體
- biền văn駢文
- biền xa苹車
- biền điền駢田
- biều葫芦
- biểm汉字:窆
- biển海,洋
- biển biển扁扁
- biển côn騙棍
- biển cấp褊急
- biển hiệp褊狹
- biển lận褊吝
- biển ngạch扁額
- biển thê匾㔸
- biển thư猵狙
- biển thước扁鵲
- biển tiểu褊小
- biển tâm褊心
- biển tử騙子
- biểu表格
- biểu biểu表表
- biểu bì表皮