釋義
释义
表格
仪表,仪器
表章
代表
告诉
相关词(95)
bài biểubảng biểubiểu bìbiểu cảmbiểu chươngbiểu đạtbiểu diễnbiểu đồbiểu đồ đường cong tần suấtbiểu đồ hoạt độngbiểu đồ phát triển sản xuấtbiểu đồ quá trình tác nghiệpbiểu đồ tần suấtbiểu đồng tìnhbiểu dươngbiểu giábiểu hiệnbiểu hiện lâm sàngbiểu hiệubiểu kê khaibiểu lộbiểu mẫubiểu mẫu thống kêbiểu ngữbiểu quyếtbiểu suấtbiểu thịbiểu thị khí tin hiệubiểu thứcbiểu thuếbiểu thuế đối ngoại chungbiểu thuế hiện hànhbiểu thuế hiệp địnhbiểu thuế képbiểu thuế lũy thoáibiểu thuế lũy tiếnbiểu thuế nhậpbiểu thuế quanbiểu thuế theo giábiểu thuế xuấtbiểu tiến độbiểu tiến độ công trìnhbiểu tìnhbiểu tốc độ gióbiểu trưngbiểu tượngbiểu xíchbóng đèn biểu thịbuổi biểu diễn văn nghệcách biểu hiệnchương trình biểu diễncổ phiếu phong vũ biểucột biểuđại biểuđại biểu bàn hàngđại biểu công xưởngđại biểu đăng kýđại biểu dự thínhđại hội biểu diễnđại hội đại biểu công nhân viên chứcdân biểudạng bảng biểuđèn biểu chíđiền biểu đăng kýđiện trở biểu kiếnđồ biểuđộ cao biểu kiếnđoàn đại biểuđoàn đại biểu thương mại(cấp)chính phủgiá biểuhàn thử biểuhàn thử biểu xăng-ti-gratlối biểu hiệnmẫu biểumô biểunhiệt biểunhững đại biểu đến dự hộiniên biểuphân loại biểu thuế hải quanphát biểuphong vũ biểuphong vũ biểu kinh doanhquyền biểu quyếtquyền đại biểu song trùngsắc thái biểu cảm của từtác phẩm tiêu biểuthời gian biểuthời gian biểu thanh toánthời khắc biểuthời khóa biểuthuế biểutiêu biểutiêu ngữtộc biểutổng biểu