越南语词典 · 第14页
本词库收录 44,996 个词头,按字符顺序浏览;源数据语言代码 vi。同代码的语言名称已合并。
- bao tàng包藏
- bao tàng họa tâm包藏禍心
- bao tác包作
- bao tư苞苴
- bao tưởng褒奬
- bao tải麻袋
- bao tử胎儿,胚胎
- bao tự褒姒
- bao vi包圍
- bao vây包圍
- bao xa包車
- bao xưng褒稱
- bao y褒衣
- bao y bác đái褒衣博帶
- bari钡
- bay飞
- bay biến强烈
- bay bướm华丽,精致
- bay bổng浮夸,做作
- bay chuyền(从…)飞(至…)
- bay hơi挥发
- bay la低飞
- bay lên飞离,飞走
- bay lượn(飞机)盘旋
- bay màu退色
- bay nhảy高飞
- bazơ鹼
- be培高,加高
- beckeli锫
- ben汉字:邊 𤶒
- beng砍,用力砍
- beo豹
- beri铍
- bi悲
- bi ai悲哀
- bi chí碑誌
- bi cảm悲感
- bi hoan悲歡
- bi kí碑記
- bi kệ碑碣
- bi kịch悲劇
- bi minh碑銘
- bi ngạch碑額
- bi phẫn悲憤
- bi quan悲觀
- bi sao蜱蛸
- bi thiết悲切
- bi thu悲秋
- bi thương悲傷
- bi thảm悲慘
- bi thống悲痛,悲傷
- bi tráng悲壯
- bi tâm悲心
- bi văn碑文
- bi âm碑陰
- bi đát悲怛
- bi đình碑亭
- bia碑
- bimbim bim (“薯片”)之簡寫
- bim bim薯片
- binh biến兵變
- binh bộ兵部
- binh chế兵制
- binh cách兵革
- binh công兵工
- binh dịch兵役
- binh gia兵家
- binh gián兵諫
- binh giáp兵甲
- binh giải兵解
- binh hiểm兵險
- binh hậu兵後
- binh khí兵器
- binh lương兵糧
- binh lược兵略
- binh lực兵力
- binh mã兵馬
- binh nhu兵需
- binh nhung兵戎
- binh phí兵費
- binh phù兵符
- binh phủ兵府
- binh quyền兵權
- binh sĩ兵士
- binh thuyền兵船
- binh thư兵書
- binh trạm兵站
- binh đoàn兵團
- binh đội兵隊
- bismut鉍
- bitmut铋
- biêm汉字:砭
- biên边,边缘,边境
- biên bản編本、报告、声明、记录
- biên bỉ邊鄙
- biên bối編貝
- biên bức蝙蝠