越南语词典 · 第13页
本词库收录 44,996 个词头,按字符顺序浏览;源数据语言代码 vi。同代码的语言名称已合并。
- ban khao頒犒
- ban khen表扬,嘉奖
- ban lan斒斕
- ban liệt班列
- ban lạc般樂
- ban mai早晨,清晨
- ban mâu螌蝥
- ban mã班馬
- ban môn lộng phủ班門弄斧
- ban ngày白天
- ban nhạc樂隊
- ban nãy刚才,刚刚
- ban phát頒發;授予;發放
- ban phước祝福
- ban siêu班超
- ban sáng早上,上午
- ban sơ起初
- ban sử班史
- ban thâu班輸
- ban thưởng頒獎,發獎
- ban thứ班次,次序
- ban tiệp dư班婕妤
- ban trúc斑竹
- ban trưa中午,午间
- ban trượng斑杖
- ban tặng颁赠
- ban y斑衣
- ban ân頒恩
- ban đêm夜間,晚上
- ban đầu起初,初期
- ban ơn施恩,恩赐
- bang邦
- bang biện幫辦
- bang bá邦伯
- bang cấm邦禁
- bang dụ嗙喻
- bang gia邦家
- bang giao邦交
- bang hộ幫護
- bang kì邦畿
- bang lão邦老
- bang nhàn幫閒
- bang thủ幫手
- bang trưởng幫長
- bang trợ幫助
- bang trực邦直
- bang tá幫佐
- bang vực邦域
- banh关重犯的监牢
- banh banh旁旁
- banh lư拼櫚
- bao若干
- bao biếm褒貶
- bao biện包辦
- bao bái褒拜
- bao báp猴面包树
- bao bì包裝,包裝袋,外包袋
- bao bọc包围,围住
- bao bồi包賠
- bao cao su避孕套,保險套
- bao che遮掩
- bao chiếm包占
- bao chương褒章
- bao công包工
- bao cấp平均分配,大锅饭
- bao cử包舉
- bao dung包容
- bao dương褒揚
- bao dương vật保險套,避孕套
- bao dụng包用
- bao giấy纸袋
- bao giờ什么时候
- bao gồm包括
- bao hoang包荒
- bao hàm包含
- bao kiếm鞘
- bao la包羅
- bao la vạn tượng包羅萬象
- bao lâu多久
- bao lãm包攬
- bao lí包裏
- bao lăm不多
- bao lơn阳台
- bao lục褒錄
- bao minh褒明
- bao nhiêu多少
- bao phủ包盖,笼盖,笼罩
- bao quanh包围,围绕
- bao quy đầu包皮
- bao quát包括
- bao quản包管
- bao quất包橘
- bao sao包抄
- bao tay婴儿护手,手套
- bao thơ信封
- bao thưởng褒賞
- bao thầu承包
- bao trùm全部覆盖
- bao tu包羞
- bao tu nhẫn sỉ包羞忍恥