越南语词典 · 第12页
本词库收录 44,996 个词头,按字符顺序浏览;源数据语言代码 vi。同代码的语言名称已合并。
- ao giác凹角
- ao kính凹鏡
- ao tao鏖糟
- ao đường坳堂
- ao đột凹凸
- ao ước希望
- asen砷
- atatin砹
- atisô洋薊,朝鮮薊,洋百合,法國百合
- au大气压
- axit酸
- axít酸
- ba三
- ba ba对应的汉字词:[波波 吧吧 爸爸 巴巴]
- ba bó một giạ确定的事
- ba bảy多种多样
- ba bỉ luân巴比倫
- ba bị怪物,品行不良,无赖
- ba chiết波折
- ba chân bốn cẳng急匆匆走路的樣子
- ba chìm bảy nổi颠沛流离
- ba chưởng巴掌
- ba chỉ五花肉
- ba cách đạt巴格達
- ba cơ tư thản巴基斯坦
- ba cập波及
- ba gai刺儿头
- ba giăng三个月就能收割的稻子
- ba gác双轮手推车
- ba hoa吹牛,自夸
- ba hành爬行
- ba kinh葩經
- ba kết巴結
- ba la môn波羅門
- ba la mật波羅密
- ba lan波瀾
- ba li芭籬 笆籬 巴籬
- ba luỵ波累
- ba láp不三不四,不正经
- ba lãng波浪
- ba lê芭蕾
- ba lô背包
- ba lăng nhăng不伦不类,乱七八糟,不可信,不像样
- ba lơn逗趣儿
- ba lưu波流
- ba lạp khuê巴拉圭
- ba lặc tư巴勒斯
- ba lợi duy á巴利維亞
- ba lụy波累
- ba mươi三十,月末,老虎
- ba nghiệt葩蘗
- ba ngôi三位一体
- ba nha吧呀
- ba nhĩ can巴爾幹
- ba phiến波扇
- ba phải好好先生,人云亦云
- ba que赌博,骗子
- ba quân三军
- ba quốc từ chương葩國詞章
- ba rọi五花肉,似真非真,不纯正的,搀杂的
- ba sinh三生
- ba sĩ đốn波士頓
- ba tháng三个月
- ba thần波臣
- ba thục巴蜀
- ba tiêu芭蕉
- ba toong拐杖,拐棍,手杖
- ba trùng loại爬蟲類
- ba trợn难控制的
- ba trủng嶓冢
- ba tuấn波旬
- ba tâm波心
- ba tế波際
- ba tị巴鼻
- ba từ葩詞
- ba văn波紋
- ba vạ杂乱无章,糟塌得不成样子
- ba xuân(旧)父母
- ba xà巴蛇
- ba đào波濤
- ba đầu sáu tay三头六臂
- ba đậu巴豆
- ba động波動
- ba đờ xuy大衣
- ba đức cát巴德吉
- ba-lêba lê (“芭蕾”)的另一種拼寫法
- bai拖长
- ban团
- ban ban班班 般般 斑斑
- ban bác班駮
- ban bân頒斌
- ban bạch頒白
- ban bố頒布
- ban chiều下午
- ban cáo辨告
- ban công阳台
- ban cấp頒給
- ban cầm頒禽
- ban hàng班行
- ban hành頒行