越南语词典 · 第11页
本词库收录 44,996 个词头,按字符顺序浏览;源数据语言代码 vi。同代码的语言名称已合并。
- an ninh安寧
- an năng安能
- an phúc phái安福派
- an phận安分
- an phận thủ kỉ安分守己
- an phủ安撫
- an sinh安生
- an sản安產
- an thai安胎
- an thiền安禪
- an thân安身
- an thích安適
- an thư安舒
- an thường安常
- an thần安神
- an thần dược安神藥
- an thổ安土
- an toàn安全
- an toạ安坐
- an tri安知
- an trí安置;安放(尤指遺體)
- an trạch安宅
- an tàn䀂𥂫
- an táng安葬
- an tâm安心
- an túc安宿
- an tĩnh安靜
- an tại安在
- an tọa安坐
- an tố安素
- an tức安息
- an tức hương安息香
- an tức toan安息酸
- an tử安子
- an uỷ安慰
- an vị安位
- an xử安處
- an đắc安得
- an định安定
- an đổ安堵
- an ổn安穩
- an ủi(= an ủy)安慰
- an ủy安慰
- ang斗
- ang áng大约,约莫
- anh郎君,夫君
- anh anh嚶嚶
- anh bạt英拔
- anh bảng英鎊
- anh bẩm英禀
- anh chị首领,罪魁,把头
- anh chị em兄弟姐妹
- anh cách lan英格蘭
- anh danh英名
- anh duệ英銳
- anh dũng英勇
- anh em兄弟,姐妹
- anh hoa英華
- anh hài嬰孩
- anh hào英豪,英雄豪傑
- anh hùng英雄
- anh hùng ca英雄歌
- anh hùng chủ nghĩa英雄主義
- anh hùng mạt lộ英雄末路
- anh hùng tạo thời thế英雄造時世
- anh hồn英魂
- anh khí英氣
- anh kiệt英傑
- anh linh英靈
- anh lí英里
- anh lược英略
- anh minh英明
- anh nhi嬰兒
- anh nhuệ英銳
- anh như𤣎如
- anh ninh攖寧
- anh nuôi炊事兵
- anh rể姐夫,姊夫
- anh thành嬰城
- anh thư英雌,女英雄
- anh thạch嬰石
- anh thần櫻唇
- anh trai哥哥,兄長
- anh triết英哲
- anh tuấn英俊
- anh tài英才
- anh tú英秀
- anh túc hoa罌粟花
- anh túc xác罌粟殻
- anh tật嬰疾
- anh vũ英武
- anh vật英物
- anh ách兄长,君,夫君
- anh ánh闪亮
- anh đào櫻桃
- anh ấy他
- anisol苯甲醚
- antimon銻
- ao塘
- ao chiến鏖戰