越南语词典 · 第10页
本词库收录 44,996 个词头,按字符顺序浏览;源数据语言代码 vi。同代码的语言名称已合并。
- a tì阿毘
- a tì địa ngục阿鼻地獄
- a tòng充當共犯;合謀或跟從著做壞事
- a đảng阿黨
- a đầu丫頭
- a đẩu阿斗
- a đổ阿堵
- a ảm阿匼
- a-ma-tơ業餘的
- actini锕
- agon氩,氩气
- ai谁,任何人
- ai ai所有,所有人
- ai ca哀歌
- ai chiếu哀詔
- ai chỉ哀止
- ai cáo哀告
- ai căng哀矜
- ai cảm哀敢
- ai cập哀及
- ai diễm哀豔
- ai hoài哀懷
- ai hồng哀鴻
- ai khải哀啟
- ai khấp哀泣
- ai khốc哀哭
- ai liên哀憐
- ai lân哀憐
- ai minh哀鳴
- ai mặc埃墨
- ai nhã哀雅
- ai nấy每个人,每人
- ai oán哀怨
- ai quan哀觀
- ai thư唉姐
- ai ti哀絲
- ai ti hào trúc哀絲號竹
- ai trần埃塵
- ai tình哀情
- ai tích哀惜
- ai tế哀祭
- ai tố哀素
- ai từ哀詞
- ai tử哀子
- ai vãn哀輓
- ai điếu哀弔
- ai điệu哀悼
- ai đãi誒詒
- ai đỗng哀恫
- ai động哀恫
- am[庵] 庵
- am a媕娿
- am am馣馣
- am hiểu諳曉
- am luyện諳練
- am nang裺囊
- am thuần鵪鶉
- am thục諳熟
- am tường諳詳
- am ái馣馤
- amerixi镅
- amoni铵
- an安的漢越詞讀音
- an an安安
- an bang安邦
- an biên安邊
- an bài安排;預先決定
- an bào鞍袍
- an bần安貧
- an bần lạc đạo安貧樂道
- an bộ安步
- an chẩm安枕
- an chế安制
- an cư安居
- an cư lạc nghiệp安居樂業
- an cảm安敢
- an doanh安營
- an dân安民
- an dương vương安陽王
- an dưỡng安養
- an dật安佚
- an gia安家
- an giấc安睡
- an hàm鞍銜
- an hưởng安享
- an hảo安好
- an khang安康
- an khang thịnh vượng安康盛旺
- an lan安瀾
- an lạc安樂
- an lạc tĩnh thổ安樂靜土
- an miên安眠
- an miên dược安眠藥
- an mã鞍馬
- an mệnh安命
- an nghỉ安息,长眠
- an nguy安危
- an nhiên安然
- an nhàn安閒
- an nhân安人