釋義

释义

  1. 谁,任何人

    Ai đó? 是谁?

    Anh là ai? Anh muốn gặp ai? 你是哪位?想见谁?

    Tôi muốn biết ai đã đưa ra lời gợi ý vô lý ấy. 我想知道是谁给出那么荒谬的暗示。

    Có ai trong phòng này không? 房间里有人吗?

    Có ai đó điện thoại cho anh trong lúc anh đi vắng. 你不在的时候有人给你打电话。

    Không có ai cả. 没有(任何)人

    Tôi không biết ai trong gia đình này cả. 这家人我都不认识。

来源与署名

词典正文来自中文维基词典「ai」及其贡献者与修订历史,由 Kaikki.org / Wiktextract 提取,本站合并重复记录并调整展示格式。词典正文按 CC BY-SA 4.0 使用;引文保留源记录中的出处。查看来源、处理说明与原数据下载。