越南语词典 · 第16页
本词库收录 44,996 个词头,按字符顺序浏览;源数据语言代码 vi。同代码的语言名称已合并。
- biểu bạch表白
- biểu bối裱褙
- biểu chương表章
- biểu cảm表現(的),表示的,富有表情的
- biểu diễn表演
- biểu diện表面
- biểu dương表揚
- biểu hiện表現
- biểu hiệu表號
- biểu huynh đệ表兄弟
- biểu kí表記
- biểu lí表裏
- biểu lộ表露
- biểu minh表明
- biểu quyết表決;投票
- biểu suất表率
- biểu thị表示
- biểu thức:Template:數表達式
- biểu trưng標誌
- biểu tình示威;遊行
- biểu tôn表孫
- biểu tượng符號;代表;圖示
- biểu tấu表奏
- biểu tỉ muội表姊妹
- biểu tử表子
- biểu tự表字
- biểu xích表尺
- biểu yết表揭
- biểu ý表意
- biểu điệt表姪
- biểu đích表的
- biểu đạt表達
- biểu đồ表圖
- biểu đồng tình表同情
- biễu汉字:莩 殍
- biện办
- biện biệt辨別
- biện bác辯駁
- biện bạch辨白
- biện chính辨正
- biện chương辨章
- biện chứng辨證
- biện chứng luận辯證論
- biện chứng pháp辯證法
- biện công辦公
- biện cấp辯給
- biện dũng抃踊
- biện hộ辯護
- biện khẩu辯口
- biện liệu辦料
- biện luận辯論
- biện lí辦理
- biện mao弁髦
- biện minh辨明
- biện mục弁目
- biện ngôn弁言
- biện nạn辯難
- biện pháp辦法,方法,措施
- biện phát辮髮
- biện sĩ辯士
- biện sự辦事
- biện thiệm辯贍
- biện thuyết辯說
- biện tài辯才
- biện tội辦罪
- biện vu辨誣
- biện vũ抃舞
- biệt分别
- biệt bạch別白
- biệt bản別本
- biệt châm別針
- biệt hiệu別號,暱稱,綽號
- biệt kính別徑
- biệt nghiệp別業
- biệt nhãn別眼
- biệt phái別派
- biệt phòng別房
- biệt quán別館
- biệt sứ別使
- biệt sử別史
- biệt sự別事
- biệt thất別室
- biệt thể別體
- biệt thị別視
- biệt thự別墅
- biệt trí別致
- biệt tài別才
- biệt tình別情
- biệt tập別集
- biệt tịch別僻
- biệt tử別子
- biệt tự別緒
- biệt đãi別待
- bo硼
- bohri𨨏
- bom谄谀,恭维
- bon奔 𨁼 喯
- bong旋转
- bong bóng膀胱
- boong船板,甲板,舱面