越南语词典 · 第17页
本词库收录 44,996 个词头,按字符顺序浏览;源数据语言代码 vi。同代码的语言名称已合并。
- brom溴
- bu母亲
- bu lông螺栓
- bua炮眼堵口;竹壁横档
- bui僅
- bung煨
- buôn贩卖
- buôn bán买卖,交易,贸易,商业经营
- buôn người奴隸貿易;人口販運
- buông放,垂
- buông tay停止(工作)
- buýt(源自法語 bus < autobus)(xe buýt)公交車,客車,公共汽車
- buốt刺痛
- buồi阳具
- buồm帆
- buồn烦闷,无聊
- buồn ngủ發困,困倦,瞌睡
- buồn phiền煩悶,煩惱
- buồn tênh凄清,冷清清
- buồng房间
- buồng trứng卵巢
- buồng vú乳房
- buổi半天
- buổi chiều下午
- buổi sáng早上,早晨
- buổi trưa中午,午间
- buổi tối晚上
- buộc缚,绑
- buộc lòng不得不,只好
- buột脱出,脱落
- bà祖母
- bà ba睡衣(南越服饰)
- bà bà皤皤 婆婆 番番
- bà bô(俗)妈妈
- bà chúa公主
- bà chằng女食人魔
- bà chị姐姐,你
- bà chủ女主人,老板娘
- bà con亲戚,乡亲
- bà cô姑婆,老姑娘,脾气古怪的女人
- bà cốt女巫
- bà cụ老妇,老大娘,老母
- bà gia丈母娘
- bà giằn零七碎八的东西,杂物
- bà hao皤蒿
- bà hoàng公主
- bà la爬羅
- bà la môn婆羅門
- bà lớn官太太
- bà mụ修女,接生婆,蜻蜓的幼虫
- bà ngoại外婆,外祖母
- bà nhạc岳母,丈母娘
- bà nương婆娘
- bà nội奶奶,祖母
- bà phước(孤儿院或医院里的)修女
- bà sa婆娑
- bà sơ爬梳
- bà trẻ姨太太,姨奶奶,姨姥姥
- bà tám長舌婦
- bà tâm婆心
- bà vãi尼姑
- bà xờ(方)见bà phước
- bà đồng巫婆
- bà đỡ助产士,接生婆
- bài篇
- bài binh bố trận排兵布阵
- bài bác贬低,轻视
- bài báo新闻稿
- bài bây厚颜的
- bài bình luận评论文章
- bài bạc赌博
- bài bản方法
- bài bố排布
- bài ca歌曲
- bài chiếu牌照
- bài diễn văn演讲,演说
- bài giải解答,关键,要诀
- bài giảng演講
- bài hiệu牌號
- bài hài俳諧
- bài hàng排行
- bài hát歌,歌曲
- bài hãm排陷
- bài hước俳謔
- bài học功课,课文,教训
- bài kháng排抗
- bài khí cơ排氣機
- bài kị排忌
- bài liệt排列
- bài luận文章,论文,作文
- bài làm作业
- bài lá纸牌
- bài muộn排悶
- bài mạt排沫
- bài mục科目
- bài nan giải phân排難解紛
- bài ngoại排外
- bài ngoại chủ nghĩa排外主義
- bài nha排衙
- bài sai牌差