越南语词典 · 第18页
本词库收录 44,996 个词头,按字符顺序浏览;源数据语言代码 vi。同代码的语言名称已合并。
- bài thiết排設
- bài thuốc药方
- bài thơ诗篇
- bài thể俳體
- bài thủy lượng排水量
- bài tiết排泄
- bài tiết khí排泄器
- bài toán:Template:數學 算题,题目
- bài trí排置
- bài trích排摘
- bài trường排長
- bài trưởng排長
- bài trừ排除
- bài tập习题
- bài tự排字
- bài viết文章
- bài vị牌位
- bài vở功课,课业,文章,稿件
- bài xuất排出,排泄
- bài xích排斥
- bài đội牌隊
- bài ưu俳優
- bài ấn牌印
- bàm汉字:砭 𠻅
- bàn讨论
- bàn bạc对应的汉字词:[磐礴 磐礡 盤泊]
- bàn chân脚掌
- bàn chải刷子
- bàn chải đánh răng牙刷
- bàn cãi争论,争辩,辩论,争执
- bàn cật盤詁
- bàn cờ棋盤
- bàn cứ盤據
- bàn du盤遊
- bàn dân thiên hạ每个人,各位
- bàn ghế家具
- bàn giao移交,交代,交给
- bàn giám鞶鑑
- bàn giấy写字台,办公室,文字工作,文牍
- bàn hoàn忧虑,不安
- bàn hỗ盤互
- bàn khê磻溪
- bàn khúc盤曲
- bàn long蟠龍
- bàn luận讨论,议论,研究
- bàn là熨斗
- bàn lệ鞶厲
- bàn lộng搬弄
- bàn minh盤銘
- bàn mảnh私下讨论
- bàn mổ手術臺
- bàn mộc蟠木
- bàn nang鞶囊
- bàn phí盤費
- bàn phím键盘
- bàn ra劝说,阻止
- bàn ren板牙
- bàn san盤珊 蹣跚 媻姍
- bàn soạn筹算,筹划,计划,盘算
- bàn tay手掌
- bàn thạch磐石
- bàn thấm吸墨用具
- bàn thờ祭坛
- bàn toàn盤旋
- bàn tra盤查
- bàn triền盤纏
- bàn tròn圆桌
- bàn tán叽唧咕咕地议论
- bàn tính算盘,盘算,筹划,计划
- bàn tọa臀部
- bàn uyển蟠蜿
- bàn uất盤鬱
- bàn vu盤于
- bàn vấn盤問
- bàn ăn饭桌
- bàn đà盤陀
- bàn đào蟠桃
- bàn đái鞶帶
- bàn đạp踏板,镫子,跳板
- bàn định商定
- bàng榄仁
- bàng bài旁牌
- bàng bàng彭彭 傍傍 騯騯 汸汸 滂滂
- bàng bái滂沛
- bàng bạc磅礴 旁薄 旁礴
- bàng bột滂孛
- bàng chú旁注
- bàng dương滂洋
- bàng giải螃蟹
- bàng hanh彭亨
- bàng hoàng傍偟 徬徨 彷偟 旁皇
- bàng hành旁行
- bàng hạo滂浩
- bàng hệ旁系
- bàng hệ thân旁系親
- bàng kì螃蜞
- bàng la旁羅
- bàng ngọ旁午
- bàng nhân旁人
- bàng nhược vô nhân傍若無人