動詞

词源

字面意思是「驅趕雞」。

读音

  • [luə˨˩ ɣaː˨˩] Hà-Nội
  • [luə˦˩ ɣaː˦˩] Huế
  • [luə˨˩ ɣaː˨˩] Saigon

释义

  1. 利用人們的輕信以佔便宜

    slang

    Thời gian qua, nhiều chủ doanh nghiệp có hành vi "lùa gà" đã bị cơ quan công an khởi tố và đang điều tra để xử lý theo quy định của pháp luật.

    近日,多名以欺騙手段詐騙輕信民眾的企業主遭警方起訴,目前正接受調查以依法處理。

    2023,Văn Thanh,「"Lùa gà" trong chứng khoán là gì? Phải làm gì để tránh bị "lùa gà"?」,收錄於Thư viện Pháp luật:

来源与署名

词典正文来自中文维基词典「lùa gà」及其贡献者与修订历史,由 Kaikki.org / Wiktextract 提取,本站合并重复记录并调整展示格式。词典正文按 CC BY-SA 4.0 使用;引文保留源记录中的出处。查看来源、处理说明与原数据下载。