動詞

词源

漢越詞,來自濫用,包含濫 (“過多地”)與用 (“使用”)。

读音

  • [laːm˧˨ʔ zʊwŋ͡m˧˨ʔ] Hà-Nội · 標準英音,通用美式
  • [laːm˨˩ʔ jʊwŋ͡m˨˩ʔ] Huế · 標準英音,通用美式
  • [laːm˨˩˨ jʊwŋ͡m˨˩˨] Saigon · 標準英音,通用美式

释义

  1. 濫用

    Có nhiều người lạm dùng từ đồng nghĩa trong bài viết. Chúng ta la còn người, có trí khôn, phải viết câu cho mềm mại, chứ đừng lạm dùng từ đồng nghĩa như thể mình là từ điển nha!

    你们中有很多人在写作中滥用同义词。我们都是有大脑的人,我们应该写出流畅的句子,而不是像词库一样滥用同义词!

  2. 虐待

    lạm dụng tình dục

    性虐待

来源与署名

词典正文来自中文维基词典「lạm dụng」及其贡献者与修订历史,由 Kaikki.org / Wiktextract 提取,本站合并重复记录并调整展示格式。词典正文按 CC BY-SA 4.0 使用;引文保留源记录中的出处。查看来源、处理说明与原数据下载。