釋義释义抓(量词)掬,撮,把装上蒸发,挥发拳击颈短口阔的玻璃瓶(杯)相关词(17)bốc bảibốc cháybốc dầubốc đồngbốc hàngbốc hỏabốc hơibốc mộbốc phétbốc rờibốc váccảng bốcchất bốcda bốcđấu bốctâng bốctô bốc