釋義释义垫圈,垫片璧玉相关词(17)bạch bíchbánh bích-quybánh bích-quy kẹp kembích báobích họabích ngọcbích quybích quy giònbích quy kẹp sữabích quy mặnbích-cốtbích-quyhoàn bíchKhối rô-bích 3DMặt bíchngọc bíchtoàn bích