釋義释义劈开摊分补养补益委任跌摔直闯相关词(36)bách bổbáo bổbổ ánbổ bánbổ chửngbổ củibổ cứubổ đầubổ đềbổ dưỡngbổ íchbổ khuyếtbổ ngữbổ nhậmbổ nháobổ nhàobổ nhiệmbổ nhoàibổ phẩmbổ sungbổ tễbổ thuếbổ vịbồi bổcải bổđâm bổđiền bổđình bổđồ bổhậu bổlạm bổphân bổthức bổtruy bổtu bổvô bổ