名詞
词源
đèn (“光”) + lồng (“籠子”),漢語 燈籠/灯笼 (dēnglóng,漢越詞:đăng lung)的非漢越詞讀音。
读音
- [ʔɗɛn˨˩ ləwŋ͡m˨˩]
- [ʔɗɛŋ˦˩ ləwŋ͡m˦˩]
- [ʔɗɛŋ˨˩ ləwŋ͡m˨˩]
释义
lồng đèn (“燈籠”)之同義詞
lồng đèn 的词形
Đèn lồng đỏ treo cao cao
大紅燈籠高高掛
越南语词典 vi
按源词条展示释义、读音与词形等已收录信息。
đèn (“光”) + lồng (“籠子”),漢語 燈籠/灯笼 (dēnglóng,漢越詞:đăng lung)的非漢越詞讀音。
lồng đèn (“燈籠”)之同義詞
lồng đèn 的词形
Đèn lồng đỏ treo cao cao
大紅燈籠高高掛
词典正文来自中文维基词典「đèn lồng」及其贡献者与修订历史,由 Kaikki.org / Wiktextract 提取,本站合并重复记录并调整展示格式。词典正文按 CC BY-SA 4.0 使用;引文保留源记录中的出处。查看来源、处理说明与原数据下载。