釋義

词源

ánh sáng

释义

  1. 光芒,光线,光明,光辉

    ánh sáng ban ngày 日光

    chỗ sáng và chỗ tối 明暗

    dưới ánh sáng của chân lý 真理之光

    ánh sáng của khoa học hiện đại 现代科学之光

    ánh sáng lung linh của một ngọn nến 摇曳的烛光

    đứng che ánh sáng khiến ai không thấy rõ 挡着光了

    Tôi mong rằng những việc làm ám muội của ông ta sẽ được đưa ra ánh sáng. 愿他的勾当能为人所知。

来源与署名

词典正文来自中文维基词典「ánh sáng」及其贡献者与修订历史,由 Kaikki.org / Wiktextract 提取,本站合并重复记录并调整展示格式。词典正文按 CC BY-SA 4.0 使用;引文保留源记录中的出处。查看来源、处理说明与原数据下载。