釋義
释义
涂,擦
相关词(31)
bôi bácbôi dầubôi đenbôi mặtbôi mépbôi nhọbôi phábôi râu đánh phấnbôi sápbôi sổbôi thuốcbôi trétbôi tro trát trấubôi trơnbôi vẽbôi vôibơm dầu bôi trơnchất bôi trơnđãi bôidầu bôi trơndầu nhờngiao bôigọt gáy bôi vôihậu bôiHuyện Kim Bôikem bôi mặtlàm bôi bácmỡ bôi trơnmời đãi bôinói đãi bôithuốc bôi