釋義

释义

  1. 呈報,禀呈,提交,陳設

    呈

    例:tờ trình [呈文], trình diện (呈面) [報到], trình bày [陳設]

  2. 程,路程,距離;程度,水平;程序

    程

    例:chương trình (章程), lập trình (立程) [編程], phương trình (方程), qui trình (規程) [流程], tiến trình (進程), trình độ (程度), trình tự (程序)

派生词(99)

来源与署名

词典正文来自中文维基词典「trình」及其贡献者与修订历史,由 Kaikki.org / Wiktextract 提取,本站合并重复记录并调整展示格式。词典正文按 CC BY-SA 4.0 使用;引文保留源记录中的出处。查看来源、处理说明与原数据下载。