释义
释义
(语气词)啊哈
A ha! Tên trộm bị cảnh sát tóm rồi! 嗯!贼被逮着了!
A ha! Cô gái xinh quá! 呵!真是美女!
越南语词典 vi
按源词条展示释义、读音与词形等已收录信息。
(语气词)啊哈
A ha! Tên trộm bị cảnh sát tóm rồi! 嗯!贼被逮着了!
A ha! Cô gái xinh quá! 呵!真是美女!
词典正文来自中文维基词典「a ha」及其贡献者与修订历史,由 Kaikki.org / Wiktextract 提取,本站合并重复记录并调整展示格式。词典正文按 CC BY-SA 4.0 使用;引文保留源记录中的出处。查看来源、处理说明与原数据下载。