專有名詞
词源
bính âm (“拼音”) + Hán ngữ (“漢語”)。
释义
漢語拼音
词形与写法(1)
| 词形 | 标注 | 转写 |
|---|---|---|
| bính âm Hán ngữ | canonical |
越南语词典 vi
按源词条展示释义、读音与词形等已收录信息。
bính âm (“拼音”) + Hán ngữ (“漢語”)。
漢語拼音
| 词形 | 标注 | 转写 |
|---|---|---|
| bính âm Hán ngữ | canonical |
词典正文来自中文维基词典「Bính âm Hán ngữ」及其贡献者与修订历史,由 Kaikki.org / Wiktextract 提取,本站合并重复记录并调整展示格式。词典正文按 CC BY-SA 4.0 使用;引文保留源记录中的出处。查看来源、处理说明与原数据下载。