釋義
释义
斧头
锤子
相关词(62)
búa băm dũabúa bằngbúa bổ củibúa chémbúa chènbúa conbúa đanhbúa đậpbúa đập đábúa đập đá đambúa đầu bằngbúa đầu trònbúa điệnbúa đinhbúa đồngbúa đóng cọcbúa đóng cọc người kéobúa đóng đinh tà-vẹtbúa gióbúa gió chặt thépbúa gió tán đinhbúa gõbúa gỗbúa gõ gỉbúa hình chữ nhậtbúa hình nêmbúa hơibúa khí nénbúa lò xobúa máybúa máy hơi nướcbúa máy lò-xobúa mũi nhọnbúa ngoài cỡbúa nhổ đinhbúa rènbúa rìubúa sắtbúa tạbúa tám cạnhbúa tán đinhbúa taybúa thépbúa thép đầu congbúa tho gòbúa thợ máybúa tobúa trònbúa vòngbúa vừachợ búađao to búa lớngõ búa tuyên bố vỡ nợhắc búahóc búalưỡi búamáy búamáy đập búaPhòng búa máytrên đe dưới búavác búa đến nhà banVết búa