汉字

释义

  1. tống (“陪伴”)的漢字

    tống 的词形 form-of

    form-of

    Thiếp có say hoa đắm nguyệt, ở ra lòng tống cựu nghinh tân.

    妾 固 醝 花 沈 月,於 𦋦 𢚸 送 舊 迎 新。
词形与写法(2)
词形标注转写
漢越音送:
字喃送:;讀法:tống 送:

来源与署名

词典正文来自中文维基词典「送」及其贡献者与修订历史,由 Kaikki.org / Wiktextract 提取,本站合并重复记录并调整展示格式。词典正文按 CC BY-SA 4.0 使用;引文保留源记录中的出处。查看来源、处理说明与原数据下载。