汉字
释义
tống (“陪伴”)的漢字
tống 的词形
Thiếp có say hoa đắm nguyệt, ở ra lòng tống cựu nghinh tân.
妾 固 醝 花 沈 月,於 𦋦 𢚸 送 舊 迎 新。
词形与写法(2)
| 词形 | 标注 | 转写 |
|---|---|---|
| 漢越音 | 送: | |
| 字喃 | 送:;讀法:tống 送: |
越南语词典 vi
按源词条展示释义、读音与词形等已收录信息。
tống (“陪伴”)的漢字
tống 的词形
Thiếp có say hoa đắm nguyệt, ở ra lòng tống cựu nghinh tân.
妾 固 醝 花 沈 月,於 𦋦 𢚸 送 舊 迎 新。
| 词形 | 标注 | 转写 |
|---|---|---|
| 漢越音 | 送: | |
| 字喃 | 送:;讀法:tống 送: |
词典正文来自中文维基词典「送」及其贡献者与修订历史,由 Kaikki.org / Wiktextract 提取,本站合并重复记录并调整展示格式。词典正文按 CC BY-SA 4.0 使用;引文保留源记录中的出处。查看来源、处理说明与原数据下载。