形容詞

词源

源自 vững + bền。

读音

  • [vɨŋ˦ˀ˥ ʔɓen˨˩] Hà-Nội
  • [vɨŋ˧˨ ʔɓen˦˩] Huế
  • [vɨŋ˨˩˦ ʔɓəːn˨˩] Saigon
  • [jɨŋ˨˩˦ ʔɓəːn˨˩] Saigon

释义

  1. 牢固,耐用,牢不可破

    Tiến lên, cùng tiến lên. Nước non Việt Nam ta vững bền.

    前进!万众一心向前!为了一个永恒的越南。

    1944,「Tiến quân ca」,Văn Cao(作詞),Văn Cao(作曲):

来源与署名

词典正文来自中文维基词典「vững bền」及其贡献者与修订历史,由 Kaikki.org / Wiktextract 提取,本站合并重复记录并调整展示格式。词典正文按 CC BY-SA 4.0 使用;引文保留源记录中的出处。查看来源、处理说明与原数据下载。